labor secretary

labor secretary

The labor secretary meets with workers at a factory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ trưởng Bộ Lao động: "labor secretary" chỉ người đứng đầu Bộ Lao động (Department of Labor) trong chính phủ liên bang Hoa Kỳ. Người này chịu trách nhiệm quản lý các vấn đề liên quan đến lao động, việc làm, tiền lương điều kiện làm việc.
    • Chức vụ Bộ trưởng Bộ Lao động: "labor secretary" cũng có thể chỉ vị trí hoặc chức danh của người đứng đầu Bộ Lao động.
dụ sử dụng
  • (Bộ trưởng Bộ Lao động đã công bố các chính sách mới nhằm cải thiện an toàn cho người lao động.)
  • ( ấy được bổ nhiệm làm Bộ trưởng Bộ Lao động vào năm 2021.)
  • (Chức vụ Bộ trưởng Bộ Lao động được thành lập vào năm 1913.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve as labor secretary": giữ chức vụ Bộ trưởng Bộ Lao động.
    • He served as labor secretary under President Obama. (Ông ấy từng giữ chức Bộ trưởng Bộ Lao động dưới thời Tổng thống Obama.)
  • "to nominate a labor secretary": đề cử một Bộ trưởng Bộ Lao động.
    • The president nominated a new labor secretary last week. (Tổng thống đã đề cử một Bộ trưởng Bộ Lao động mới vào tuần trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Secretary of Labor (n): một cách gọi khác của "labor secretary", thường dùng trong văn bản chính thức.
    • The Secretary of Labor will address the union leaders tomorrow. (Bộ trưởng Bộ Lao động sẽ phát biểu trước các lãnh đạo công đoàn vào ngày mai.)
Từ đồng nghĩa
  • Minister of Labour: Bộ trưởng Bộ Lao động (dùng trong các nước khác, như Anh hoặc Canada).
  • Labor chief: người đứng đầu ngành lao động (cách nói không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "labor secretary". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "appoint" (bổ nhiệm) hoặc "nominate" (đề cử).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "labor secretary". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh chính trị, có thể dùng cụm từ "to be in the labor secretary's shoes" (ở vào vị trí của Bộ trưởng Bộ Lao động) để nói về trách nhiệm nặng nề của chức vụ này.